베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "người Việt Nam" (1)
người Việt Nam

영어
명사Vietnamese
관련 단어 "người Việt Nam" (1)
ủy ban về người việt nam ở nước ngoài

영어
명사
표현 "người Việt Nam" (7)
người Việt Nam có thói quen ngủ trưa
Vietnamese people have the habit of taking a nap.
Người Việt Nam có thói quen ăn sáng ở ngoài
Vietnamese people have a habit of eating breakfast outside.
Người Việt Nam rất thích chụp ảnh cùng hoa
Vietnamese people like taking pictures with flowers.
Vợ tôi là người Việt Nam
my wife is vietnamese
Người Việt Nam không quen sử dụng tiền xu
Vietnamese people are not used to using currency.
độ tuổi trung bình của người Việt Nam là 32.5 tuổi
The average age of Vietnamese people is 32.5 years old
Người Việt Nam được biết là rất cần cù chịu khó
Vietnamese people are known to be very hardworking and hardworking.
